mê loạn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái mất kiểm soát về tinh thần, thường do kích động mạnh hoặc say sưa quá độ: "mê loạn" mô tả trạng thái tâm trí hỗn loạn, không tỉnh táo, có thể kèm theo hành vi cuồng nhiệt, mất lý trí.
- Cuồng nhiệt, điên cuồng: Dùng để chỉ sự hăng say thái quá, vượt quá giới hạn bình thường, thường trong các hoạt động vui chơi, giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn sốt cao, bệnh nhân trở nên mê loạn, nói những điều vô nghĩa. (Sau khi sốt cao, người bệnh mất kiểm soát tinh thần, nói năng không mạch lạc.)
- Cuộc khiêu vũ mê loạn kéo dài đến tận sáng hôm sau. (Buổi khiêu vũ cuồng nhiệt, mất kiểm soát kéo dài suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mê loạn tâm thần": tình trạng rối loạn tâm thần nghiêm trọng, mất khả năng suy nghĩ minh mẫn.
- Chấn thương sọ não có thể dẫn đến mê loạn tâm thần tạm thời. (Tổn thương não bộ có thể gây ra trạng thái tinh thần hỗn loạn trong thời gian ngắn.)
"mê loạn cuồng si": trạng thái đam mê mù quáng, mất lý trí.
- Tình yêu mê loạn cuồng si khiến anh ta làm những điều điên rồ. (Tình yêu mất kiểm soát khiến anh ta có những hành động thiếu suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Loạn (tính từ): hỗn độn, mất trật tự.
- Trận động đất khiến thành phố rơi vào cảnh hỗn loạn. (Trận động đất gây ra tình trạng mất trật tự trong thành phố.)
Mê sảng (tính từ): trạng thái mê man, nói nhảm do sốt cao hoặc bệnh tật — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào sự mê man hơn là cuồng nhiệt.
- Người bệnh sốt cao nên nói mê sảng suốt đêm. (Người bệnh vì sốt cao nên mê man nói nhảm cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Cuồng nhiệt: hăng say thái quá, mất kiểm soát.
- Điên cuồng: hành động mất lý trí, không kiềm chế.
- Mất kiểm soát: không còn khả năng tự chủ.
Thành ngữ liên quan
- Mê loạn tâm trí: tâm trí rối bời, không sáng suốt.
- Áp lực công việc khiến anh ấy rơi vào trạng thái mê loạn tâm trí. (Áp lực công việc làm tâm trí anh ấy trở nên hỗn loạn, không minh mẫn.)